Bệnh lý tuyến vú là gì? Các bệnh liên quan đến mô vú

Bệnh lý tuyến vú là nhóm các vấn đề sức khỏe liên quan đến mô vú, có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi phụ nữ và thậm chí ở nam giới. Một số bệnh lành tính chỉ gây khó chịu tạm thời, trong khi số khác lại tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nghiêm trọng như ung thư vú. Hiểu rõ về nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp phòng ngừa sẽ giúp chị em bảo vệ sức khỏe vú một cách chủ động.

Bệnh lý tuyến vú là gì?

Bệnh lý tuyến vú (Breast diseases) là thuật ngữ y khoa chỉ những rối loạn hoặc tổn thương xảy ra tại mô vú. Những thay đổi này có thể liên quan đến tuyến sữa, ống dẫn sữa, mô mỡ hoặc mô liên kết.
Tùy từng nguyên nhân, bệnh có thể là lành tính (u xơ, viêm tuyến vú, nang tuyến vú…) hoặc ác tính (ung thư vú).

Các bác sĩ phân loại bệnh lý tuyến vú thành 3 nhóm chính:

  1. Bệnh lành tính: Không đe dọa tính mạng nhưng có thể ảnh hưởng thẩm mỹ và gây khó chịu.
  2. Bệnh tiền ung thư: Có nguy cơ tiến triển thành ung thư nếu không được điều trị.
  3. Bệnh ác tính: Ung thư vú là phổ biến nhất, có khả năng di căn sang cơ quan khác.

nguyên nhân gây ra các bệnh lý tuyến vú

Lý do hình thành bệnh tuyến vú

Nguyên nhân gây bệnh lý tuyến vú

Nguyên nhân dẫn đến bệnh lý tuyến vú rất đa dạng, có thể xuất phát từ yếu tố bên trong cơ thể hoặc tác động từ môi trường.

1. Rối loạn nội tiết tố

Sự mất cân bằng estrogen và progesterone có thể gây thay đổi cấu trúc mô vú, làm xuất hiện các khối u hoặc nang.

2. Yếu tố di truyền

Những người có mẹ hoặc chị em gái mắc ung thư vú hoặc bệnh tuyến vú thường có nguy cơ cao hơn.

3. Chấn thương hoặc tác động cơ học

Va đập, phẫu thuật hoặc mặc áo ngực quá chật có thể gây tổn thương mô vú.

4. Thói quen sinh hoạt

Chế độ ăn nhiều chất béo, hút thuốc, uống rượu hoặc ít vận động làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

5. Tác nhân bệnh lý khác

Một số bệnh như viêm nhiễm toàn thân, rối loạn chuyển hóa, bệnh gan… cũng có thể ảnh hưởng tới sức khỏe tuyến vú.

dấu hiệu khối u vú nguy hiểm

Triệu chứng chung của bệnh lý tuyến vú

Dù là bệnh lành tính hay ác tính, người bệnh có thể gặp các dấu hiệu sau:

  • Xuất hiện khối u hoặc cục cứng trong vú
  • Đau hoặc căng tức vú, đặc biệt trong kỳ kinh nguyệt
  • Thay đổi hình dạng hoặc kích thước vú
  • Da vú đỏ, sưng, dày lên hoặc có vết lõm
  • Tiết dịch bất thường ở núm vú (trong, sữa, máu)
  • Núm vú bị tụt vào trong hoặc biến dạng

Các bệnh lý tuyến vú thường gặp

triệu chứng thường thấy bệnh lý tuyến vú

Dấu hiệu nhận biết bệnh lý tuyến vú

1. U xơ tuyến vú

  • Đặc điểm: Khối u lành tính, tròn, di động, thường gặp ở phụ nữ 20–40 tuổi.
  • Triệu chứng: Sờ thấy cục nhỏ, không đau hoặc đau nhẹ khi đến kỳ kinh.
  • Điều trị: Theo dõi định kỳ hoặc phẫu thuật khi kích thước lớn.

2. Nang tuyến vú

  • Đặc điểm: Túi dịch chứa trong mô vú, thường xuất hiện ở phụ nữ tiền mãn kinh.
  • Triệu chứng: Sưng, đau, căng tức vú.
  • Điều trị: Hút dịch nang hoặc theo dõi nếu không gây triệu chứng.

3. Viêm tuyến vú

  • Nguyên nhân: Thường gặp ở phụ nữ cho con bú do vi khuẩn xâm nhập qua đầu vú.
  • Triệu chứng: Sưng đỏ, đau, sốt, có thể chảy mủ.
  • Điều trị: Kháng sinh, chườm ấm, duy trì cho con bú để thông sữa.

4. Bệnh vú xơ nang

  • Đặc điểm: Mô vú dày lên, xuất hiện nhiều nang nhỏ và sợi xơ.
  • Triệu chứng: Đau, căng tức, thay đổi kích thước vú theo chu kỳ kinh.
  • Điều trị: Thay đổi lối sống, dùng thuốc giảm đau, bổ sung vitamin E.

5. Ung thư vú

  • Đặc điểm: Bệnh ác tính nguy hiểm nhất của tuyến vú.
  • Triệu chứng: Khối u cứng, da vú biến đổi, núm vú tụt vào trong, chảy dịch bất thường.
  • Điều trị: Phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp nội tiết.

Phương pháp chẩn đoán bệnh lý tuyến vú

Chẩn đoán tuyến vú bằng phương pháp chụp X-Quang tuyến vú

Phương pháp chẩn đoán bệnh lý tuyến vú

1. Khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ sờ nắn, kiểm tra hình dạng, kích thước và các dấu hiệu bất thường.

2. Siêu âm tuyến vú

Giúp phân biệt khối u đặc và nang dịch, phù hợp với phụ nữ trẻ.

3. Chụp X-quang tuyến vú (Mammography)

Thường áp dụng cho phụ nữ trên 40 tuổi để phát hiện tổn thương nhỏ.

4. Chụp cộng hưởng từ (MRI)

Dùng trong trường hợp nghi ngờ ung thư vú hoặc cần đánh giá chi tiết hơn.

5. Sinh thiết

Lấy mẫu mô vú để xét nghiệm, xác định bản chất của khối u.

Điều trị bệnh lý tuyến vú

Điều trị bệnh lý tuyến vú

1. Điều trị bảo tồn

  • Theo dõi định kỳ với các khối u nhỏ, lành tính.
  • Điều chỉnh nội tiết bằng thuốc.
  • Thay đổi lối sống: chế độ ăn lành mạnh, tập thể dục.

2. Điều trị phẫu thuật

  • Cắt bỏ u xơ, nang lớn hoặc tổn thương nghi ngờ ác tính.
  • Phẫu thuật bảo tồn vú hoặc cắt bỏ toàn bộ khi bị ung thư.

3. Điều trị bổ trợ

  • Hóa trị, xạ trị, liệu pháp hormone.
  • Sử dụng thuốc giảm đau, kháng viêm, kháng sinh.

Cách phòng ngừa bệnh lý tuyến vú

  • Tự khám vú hàng tháng sau kỳ kinh nguyệt
  • Duy trì cân nặng hợp lý
  • Ăn nhiều rau xanh, trái cây, hạn chế chất béo bão hòa
  • Hạn chế rượu bia, bỏ thuốc lá
  • Tập thể dục đều đặn
  • Khám tầm soát vú định kỳ, đặc biệt sau 40 tuổi

Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Hãy tìm đến cơ sở y tế ngay khi:

  • Phát hiện khối u bất thường ở vú.
  • Vú đau, sưng, đỏ kèm sốt.
  • Núm vú chảy dịch máu hoặc mủ.
  • Có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư vú.

Kết luận

Bệnh lý tuyến vú có nhiều dạng, từ lành tính đến ác tính. Việc hiểu rõ dấu hiệu, nguyên nhân và cách phòng ngừa giúp chị em chủ động bảo vệ sức khỏe. Quan trọng nhất là tầm soát định kỳ để phát hiện sớm và điều trị kịp thời.

Thu Hương

Biên tập viên sức khỏe phụ nữ, có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực chăm sóc sắc đẹp, sinh lý và tâm lý nữ giới. Luôn đồng hành cùng bạn đọc để nâng cao chất lượng sống cho phụ nữ Việt.