Viêm cổ tử cung là một bệnh lý phụ khoa khá phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO – Sexually transmitted infections), có tới 50–60% phụ nữ từng ít nhất một lần mắc các bệnh viêm nhiễm phụ khoa, trong đó viêm cổ tử cung chiếm tỷ lệ cao. Bệnh có thể diễn biến âm thầm, không gây triệu chứng rõ rệt ở giai đoạn đầu nhưng nếu không phát hiện và điều trị kịp thời sẽ gây ra nhiều biến chứng ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và sức khỏe tổng thể.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ viêm cổ tử cung là gì, nguyên nhân gây bệnh, triệu chứng nhận biết, các biến chứng nguy hiểm, phương pháp chẩn đoán – điều trị và cách phòng ngừa hiệu quả, kèm lời khuyên từ chuyên gia sản phụ khoa.
Hiểu về viêm cổ tử cung để không mắc phải sai lầm đáng tiếc
Viêm cổ tử cung là gì?
Cổ tử cung là phần nối giữa tử cung và âm đạo, đóng vai trò như một “cánh cửa” bảo vệ, ngăn chặn vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng xâm nhập vào tử cung. Khi lớp niêm mạc ở cổ tử cung bị vi khuẩn hoặc tác nhân gây hại tấn công, dẫn tới tình trạng viêm, sưng, đỏ và tiết dịch bất thường, đó được gọi là viêm cổ tử cung.
Bệnh được chia thành 2 dạng:
- Viêm cổ tử cung cấp tính: Thường xuất hiện đột ngột, triệu chứng rõ rệt như khí hư bất thường, ngứa rát, đau khi quan hệ. Nếu được điều trị sớm, bệnh thường khỏi nhanh.
- Viêm cổ tử cung mạn tính: Là tình trạng viêm kéo dài do điều trị không triệt để ở giai đoạn cấp tính. Lúc này, cổ tử cung có thể bị sưng nề, viêm loét hoặc lộ tuyến.
Nguyên nhân gây ra viêm cổ tử cung là gì?
Viêm cổ tử cung thường bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó phổ biến nhất là do nhiễm trùng gây ra bởi các tác nhân truyền nhiễm hoặc các yếu tố tác động từ bên ngoài.
Tác nhân gây viêm cổ tử cung chị em cần quan tâm
1. Nhiễm khuẩn
Vi khuẩn là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra viêm cổ tử cung. Các loại vi khuẩn thường gặp gồm:
- Chlamydia trachomatis: Đây là một trong những tác nhân hàng đầu gây viêm cổ tử cung cấp và mãn tính, có thể làm tổn thương sâu niêm mạc cổ tử cung và lan rộng sang các bộ phận sinh sản khác.
- Neisseria gonorrhoeae (lậu cầu): Gây viêm cổ tử cung cấp tính với triệu chứng khí hư có mủ và đau rát rõ rệt.
- Ngoài ra, các loại vi khuẩn như Mycoplasma, Ureaplasma cũng có thể góp phần gây viêm.
2. Nhiễm virus
- Virus Herpes Simplex (HSV) có thể gây viêm loét cổ tử cung, khiến chị em đau đớn và tổn thương vùng sinh dục.
- Đặc biệt, Human Papillomavirus (HPV) là nguyên nhân chính gây ra viêm cổ tử cung và là yếu tố nguy cơ dẫn đến ung thư cổ tử cung nếu không được kiểm soát kịp thời.
3. Nấm men và ký sinh trùng
- Nấm Candida albicans là tác nhân gây viêm cổ tử cung do nấm phổ biến, thường gây ra khí hư trắng đục, ngứa và cảm giác khó chịu.
- Ký sinh trùng Trichomonas vaginalis gây viêm cổ tử cung với biểu hiện khí hư vàng xanh, bọt và mùi hôi.
4. Các yếu tố khác
- Vệ sinh vùng kín không đúng cách, thụt rửa sâu làm mất cân bằng môi trường âm đạo.
- Quan hệ tình dục không an toàn, nhiều bạn tình hoặc thô bạo khiến cổ tử cung bị tổn thương, tạo điều kiện vi khuẩn xâm nhập.
- Sử dụng dụng cụ tránh thai (vòng tránh thai) không đúng cách hoặc không đảm bảo vệ sinh.
- Thay đổi nội tiết tố trong cơ thể do mang thai, tiền mãn kinh.
- Suy giảm miễn dịch do bệnh lý nền như tiểu đường, HIV hoặc stress kéo dài.
Những triệu chứng viêm cổ tử cung và phương pháp điều trị
Dấu hiệu nhận biết sớm viêm cổ tử cung là gì?
Viêm cổ tử cung có thể biểu hiện bằng nhiều dấu hiệu khác nhau tùy vào mức độ và nguyên nhân gây bệnh. Nhận biết sớm các dấu hiệu dưới đây sẽ giúp bạn chủ động thăm khám và điều trị kịp thời.
1. Khí hư bất thường
Khí hư ra nhiều hơn bình thường, có thể có màu vàng, xanh hoặc trắng đục, thường kèm theo mùi hôi khó chịu. Đây là dấu hiệu điển hình của viêm cổ tử cung.
2. Ngứa, nóng rát vùng kín
Cảm giác ngứa ngáy, khó chịu, nóng rát ở âm đạo, đặc biệt khi đi tiểu hoặc quan hệ tình dục.
3. Đau vùng bụng dưới và khi quan hệ
Người bệnh có thể cảm thấy đau hoặc khó chịu ở vùng bụng dưới, đau khi quan hệ tình dục hoặc khi đi tiểu.
4. Chảy máu âm đạo bất thường
Chảy máu ngoài chu kỳ kinh hoặc chảy máu nhẹ sau khi quan hệ tình dục cũng là một triệu chứng cảnh báo viêm cổ tử cung.
5. Rối loạn kinh nguyệt
Kinh nguyệt có thể không đều, thay đổi về số ngày hành kinh, lượng máu hoặc chu kỳ.
6. Triệu chứng khác
Ở một số trường hợp, viêm cổ tử cung có thể không có biểu hiện rõ ràng, khiến người bệnh dễ chủ quan và bỏ qua việc thăm khám.
Cảnh báo biến chứng nguy hiểm của viêm cổ tử cung
Các biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị
Viêm cổ tử cung không được chữa trị đúng cách và kịp thời có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài của chị em.
1. Viêm lan rộng sang các bộ phận sinh sản khác
Viêm cổ tử cung có thể lan sang tử cung, vòi trứng, buồng trứng, gây viêm vùng chậu – một trong những nguyên nhân chính gây vô sinh ở nữ giới.
2. Vô sinh – hiếm muộn
Viêm nhiễm kéo dài làm tổn thương niêm mạc cổ tử cung, gây tắc nghẽn hoặc hẹp cổ tử cung, cản trở tinh trùng gặp trứng và giảm khả năng thụ thai.
3. Tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung
Đặc biệt là viêm do virus HPV có thể tiến triển thành các tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung nếu không được phát hiện và xử lý sớm.
4. Biến chứng trong thai kỳ
Phụ nữ mang thai bị viêm cổ tử cung có nguy cơ sảy thai, sinh non, nhiễm trùng ối hoặc các biến chứng hậu sản.
5. Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống
Các triệu chứng như đau, ngứa, khí hư nhiều khiến chị em cảm thấy mệt mỏi, tự ti, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày và đời sống tình dục.
Soi để chuẩn đoán tình trạng viêm cổ tử cung
Chẩn đoán và xét nghiệm cần thực hiện
Để xác định chính xác viêm cổ tử cung và nguyên nhân, bác sĩ sẽ tiến hành các bước khám và xét nghiệm sau:
1. Khám phụ khoa bằng mỏ vịt
Bác sĩ dùng mỏ vịt để quan sát trực tiếp cổ tử cung, kiểm tra tình trạng sưng, viêm, loét hoặc tổn thương.
2. Xét nghiệm dịch tiết âm đạo
Lấy mẫu dịch để soi tươi, nuôi cấy và làm các xét nghiệm nhằm phát hiện vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng gây bệnh.
3. Xét nghiệm Pap smear
Phết tế bào cổ tử cung để phát hiện các tế bào bất thường, dấu hiệu tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư.
4. Xét nghiệm PCR
Phát hiện chính xác các tác nhân như Chlamydia, HPV, HSV qua kỹ thuật PCR giúp chẩn đoán nhanh và chính xác hơn.
5. Soi cổ tử cung
Dùng dung dịch acetic hoặc Lugol để phát hiện tổn thương viêm, loét hoặc các tế bào bất thường.
Thuốc đặt điều trị viêm cổ tử cung
Phương pháp điều trị
Việc điều trị viêm cổ tử cung phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ viêm và thể trạng của bệnh nhân. Thông thường có các phương pháp sau:
1. Điều trị bằng thuốc
- Kháng sinh: Dùng cho viêm do vi khuẩn, lựa chọn theo phác đồ điều trị cụ thể để tránh kháng thuốc.
- Thuốc kháng virus: Áp dụng trong trường hợp viêm do virus HSV hoặc hỗ trợ kiểm soát HPV.
- Thuốc chống nấm: Dùng cho viêm do nấm Candida.
- Thuốc giảm đau, chống viêm: Giúp giảm các triệu chứng khó chịu.
- Thuốc hỗ trợ tăng cường miễn dịch: Giúp cơ thể phục hồi nhanh hơn.
2. Thủ thuật can thiệp
- Đốt điện, laser, áp lạnh cổ tử cung: Áp dụng cho các tổn thương mạn tính, polyp hoặc viêm loét khó hồi phục.
- Phẫu thuật: Trong những trường hợp nghi ngờ ung thư hoặc viêm nặng không đáp ứng điều trị.
3. Kết hợp Đông – Tây y
- Đông y có thể hỗ trợ nâng cao sức đề kháng, cân bằng nội tiết tố và giảm tác dụng phụ khi dùng thuốc Tây.
- Việc kết hợp hai phương pháp này giúp nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế tái phát.
4. Hỗ trợ chăm sóc tại nhà
- Vệ sinh vùng kín đúng cách, tránh thụt rửa sâu hoặc dùng dung dịch có tính tẩy mạnh.
- Tránh quan hệ tình dục trong quá trình điều trị.
- Duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống đầy đủ dinh dưỡng.
Các biện pháp phòng ngừa viêm cổ tử cung
Cách phòng ngừa tái phát viêm cổ tử cung là gì?
- Vệ sinh vùng kín sạch sẽ hàng ngày, sử dụng sản phẩm phù hợp, tránh thụt rửa sâu.
- Quan hệ tình dục an toàn, dùng bao cao su và hạn chế số bạn tình.
- Khám phụ khoa định kỳ từ 6 tháng đến 1 năm một lần để phát hiện sớm các bệnh lý.
- Tiêm phòng HPV cho các đối tượng phù hợp để giảm nguy cơ viêm và ung thư cổ tử cung.
- Giữ cân nặng hợp lý, sinh hoạt đều đặn, tránh stress kéo dài.
- Tuân thủ nghiêm túc phác đồ điều trị và tái khám theo hướng dẫn của bác sĩ.
Giải đáp câu hỏi thường gặp
Viêm cổ tử cung có lây không?
Có, nhất là khi do các tác nhân lây qua đường tình dục như Chlamydia, lậu, HPV.
Viêm cổ tử cung có gây vô sinh không?
Có thể nếu không điều trị kịp thời và đúng cách vì viêm lâu ngày làm tổn thương cổ tử cung và các cơ quan sinh sản liên quan.
Viêm cổ tử cung có chữa khỏi được không?
Hoàn toàn có thể chữa khỏi nếu phát hiện sớm và điều trị đúng phương pháp.
Khi nào nên đi khám?
Khi có các dấu hiệu khí hư bất thường, đau rát vùng kín, chảy máu âm đạo hoặc nghi ngờ viêm nhiễm.
Viêm cổ tử cung có tái phát không?
Có thể tái phát nếu không giữ vệ sinh đúng cách, không tuân thủ điều trị hoặc có thói quen tình dục không an toàn.
Lời kết: Viêm cổ tử cung là gì?
Viêm cổ tử cung là bệnh lý phổ biến nhưng không nên xem thường. Việc hiểu rõ viêm cổ tử cung là gì, nguyên nhân, dấu hiệu và các phương pháp điều trị sẽ giúp chị em chủ động phòng tránh và bảo vệ sức khỏe sinh sản hiệu quả. Khám phụ khoa định kỳ, vệ sinh cá nhân đúng cách và duy trì lối sống lành mạnh là những bước quan trọng giúp ngăn ngừa và hạn chế tái phát bệnh.
Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ viêm cổ tử cung, hãy chủ động đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và tư vấn điều trị kịp thời, tránh những hậu quả đáng tiếc về sau.